| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
| | Mái trường thân yêu | | | | | 3000 |
| 2 |
| | Chú bé có tài mở khóa | | | | | 3000 |
| 3 |
| | Mười hai con giáp | | | | | 5000 |
| 4 |
| | Ba kẻ lơ mơ | | | | | 8000 |
| 5 |
| | 99 tấm gương hiếu thảo, hiếu học | | | | | 8000 |
| 6 |
| | Ngựa hoang lột xác | | | | | 9000 |
| 7 |
| | Ông tướng của tôi | | | | | 4000 |
| 8 |
| | Một thời bụi phấn | | | | | 5000 |
| 9 |
| | Sói và hoa | | | | | 8000 |
| 10 |
| | Từ điển học sinh thanh lịch | | | | | 13000 |
|