| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Sách tra cứu
|
8
|
466000
|
| 2 |
Văn học và tuổi trẻ
|
9
|
180000
|
| 3 |
Toán học tuổi trẻ
|
19
|
242500
|
| 4 |
Sách Hồ Chí Minh
|
26
|
356000
|
| 5 |
Vật lý và tuổi trẻ
|
34
|
420000
|
| 6 |
Sách tham khảo địa
|
95
|
2383700
|
| 7 |
Sách tham khảo lịch sử
|
118
|
2740400
|
| 8 |
Sách tham khảo sinh
|
133
|
5293600
|
| 9 |
Sách tham khảo lí
|
142
|
3066400
|
| 10 |
Sách tham khảo tiếng Anh
|
162
|
6361200
|
| 11 |
Sách tham khảo hoá
|
176
|
6723600
|
| 12 |
Sách nghiệp vụ 7
|
198
|
3360000
|
| 13 |
Sách nghiệp vụ 8
|
292
|
4706800
|
| 14 |
Sách nghiệp vụ 6
|
316
|
14014350
|
| 15 |
Sách nghiệp vụ 9
|
318
|
5621600
|
| 16 |
Sách nghiệp vụ chung
|
390
|
6851000
|
| 17 |
sách giáo khoa 9
|
394
|
9715400
|
| 18 |
Tạp chí giáo dục
|
416
|
5544500
|
| 19 |
sách giáo khoa 8
|
516
|
6785200
|
| 20 |
Sách giáo khoa 7
|
610
|
7197600
|
| 21 |
Sách đạo đức
|
667
|
8988500
|
| 22 |
Sách tham khảo văn
|
690
|
14648200
|
| 23 |
Sách tham khảo toán
|
939
|
18235960
|
| 24 |
Sách tham khảo
|
998
|
38278000
|
| 25 |
Sách giáo khoa 6
|
1037
|
14551700
|
| 26 |
Sách nghiệp vụ
|
1183
|
23368200
|
| 27 |
Sách thiếu nhi
|
1662
|
17998800
|
| 28 |
Sách tham khảo
|
1773
|
57084621
|
| |
TỔNG
|
13321
|
285183831
|
|